The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Canh rong biển tiếng Anh là gì?

canh rong biển tiếng Anh là seaweed soup /ˈsiˌwid sup/. Món canh làm từ rong biển, phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc và các nước châu Á khác.

Hình minh hoạ "canh rong biển" tiếng Anh là "seaweed soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seaweed soup

/ˈsiˌwid sup/

Ví dụ câu với canh rong biển / seaweed soup

  1. 1

    Tôi thích ăn canh rong biển vào bữa sáng để bắt đầu ngày mới.

    I enjoy eating seaweed soup for breakfast to start my day.

  2. 2

    Canh rong biển có nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe.

    Seaweed soup is rich in nutrients beneficial for health.

Ghi chú dùng từ canh rong biển

Canh rong biển là món súp làm từ rong biển, thường dùng trong ẩm thực Hàn Quốc. Các từ liên quan: 'seaweed' (rong biển), 'soup' (canh), 'nutrition' (dinh dưỡng).

Video minh hoạ canh rong biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với canh rong biển

Câu hỏi thường gặp về "canh rong biển"

Canh rong biển tiếng Anh là gì?

Canh rong biển tiếng Anh là "seaweed soup", nghĩa là: Món canh làm từ rong biển, phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc và các nước châu Á khác.

"seaweed soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seaweed soup" nghĩa tiếng Việt là "canh rong biển". Canh rong biển là món súp làm từ rong biển, thường dùng trong ẩm thực Hàn Quốc.

Phát âm "seaweed soup" như thế nào?

"seaweed soup" có phiên âm IPA /ˈsiˌwid sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seaweed soup"?

I enjoy eating seaweed soup for breakfast to start my day. — Tôi thích ăn canh rong biển vào bữa sáng để bắt đầu ngày mới.