Tiếng Việt
Rong tiếng Anh là gì?
rong tiếng Anh là Wander /ˈwɒndər/. Đi lang thang không mục đích, thường để khám phá hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wander
Ví dụ câu với rong / Wander
- 1
Tôi thích rong chơi trong công viên vào cuối tuần.
I love to wander through the park on weekends.
- 2
Cô ấy thường rong ruổi khắp thành phố để tìm cảm hứng sáng tạo.
She often wanders around the city looking for inspiration.
Ghi chú dùng từ rong
Rong nghĩa là đi dạo không có mục đích rõ ràng. Các từ liên quan: 'stroll' (đi dạo chậm rãi), 'roam' (đi lang thang tự do), 'meander' (đi vòng vo không mục đích).
Video minh hoạ rong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rong
Câu hỏi thường gặp về "rong"
Rong tiếng Anh là gì?
Rong tiếng Anh là "Wander" (động từ), nghĩa là: Đi lang thang không mục đích, thường để khám phá hoặc thư giãn.
"Wander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wander" nghĩa tiếng Việt là "rong". Rong nghĩa là đi dạo không có mục đích rõ ràng.
Phát âm "Wander" như thế nào?
"Wander" có phiên âm IPA /ˈwɒndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wander"?
I love to wander through the park on weekends. — Tôi thích rong chơi trong công viên vào cuối tuần.