The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rong biển tiếng Anh là gì?

Rong biển tiếng Anh là Seaweed /ˈsiːwiːd/. Thực vật thủy sinh sống trong biển, thường dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.

Hình minh hoạ "Rong biển" tiếng Anh là "Seaweed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Seaweed

Danh từ
/ˈsiːwiːd/

Ví dụ câu với Rong biển / Seaweed

  1. 1

    Tôi thích ăn rong biển trong các món sushi.

    I like eating seaweed in sushi.

  2. 2

    Rong biển là nguồn cung cấp khoáng chất tự nhiên cho cơ thể.

    Seaweed is a source of natural minerals for the body.

Ghi chú dùng từ Rong biển

Rong biển là loại tảo biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'algae' (tảo), 'kelp' (tảo bẹ), và 'seafood' (hải sản).

Video minh hoạ Rong biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rong biển

Câu hỏi thường gặp về "Rong biển"

Rong biển tiếng Anh là gì?

Rong biển tiếng Anh là "Seaweed" (danh từ), nghĩa là: Thực vật thủy sinh sống trong biển, thường dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.

"Seaweed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Seaweed" nghĩa tiếng Việt là "Rong biển". Rong biển là loại tảo biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'algae' (tảo), 'kelp' (tảo bẹ), và 'seafood' (hải sản).

Phát âm "Seaweed" như thế nào?

"Seaweed" có phiên âm IPA /ˈsiːwiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Seaweed"?

I like eating seaweed in sushi. — Tôi thích ăn rong biển trong các món sushi.