Tiếng Việt
Cào bằng tiếng Anh là gì?
Cào bằng tiếng Anh là Equalization /ˌiːkwəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình điều chỉnh để đạt được sự cân bằng hoặc đồng đều trong âm thanh hoặc dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Equalization
Ví dụ câu với Cào bằng / Equalization
- 1
Chúng tôi đã thực hiện quá trình cân bằng âm thanh để đảm bảo chất lượng nghe tốt hơn.
We performed equalization on the audio to improve sound quality.
- 2
Việc cân bằng dữ liệu giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn.
Data equalization helps the system operate more stably.
Ghi chú dùng từ Cào bằng
Cào bằng là quá trình điều chỉnh để đạt sự cân bằng, thường dùng trong âm thanh hoặc dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'balance' (cân bằng), 'filter' (bộ lọc), 'amplify' (khuếch đại).
Video minh hoạ Cào bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cào bằng
Câu hỏi thường gặp về "Cào bằng"
Cào bằng tiếng Anh là gì?
Cào bằng tiếng Anh là "Equalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình điều chỉnh để đạt được sự cân bằng hoặc đồng đều trong âm thanh hoặc dữ liệu.
"Equalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Equalization" nghĩa tiếng Việt là "Cào bằng". Cào bằng là quá trình điều chỉnh để đạt sự cân bằng, thường dùng trong âm thanh hoặc dữ liệu.
Phát âm "Equalization" như thế nào?
"Equalization" có phiên âm IPA /ˌiːkwəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Equalization"?
We performed equalization on the audio to improve sound quality. — Chúng tôi đã thực hiện quá trình cân bằng âm thanh để đảm bảo chất lượng nghe tốt hơn.