The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cào cấu tiếng Anh là gì?

cào cấu tiếng Anh là claw /klɔː/. cào cấu là hành động dùng móng vuốt để cào hoặc cào xước bề mặt.

Hình minh hoạ "cào cấu" tiếng Anh là "claw"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

claw

Động từ
/klɔː/

Ví dụ câu với cào cấu / claw

  1. 1

    Con mèo cào cấu đồ đạc trong nhà.

    The cat clawed the furniture in the house.

  2. 2

    Chú gấu cào cấu cây để lấy mật.

    The bear clawed the tree to get honey.

Ghi chú dùng từ cào cấu

Cào cấu là hành động dùng móng vuốt để cào hoặc cào xước. Các từ liên quan gồm 'claw' (móng vuốt), 'scratch' (cào xước), 'nail' (móng tay).

Video minh hoạ cào cấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cào cấu

Câu hỏi thường gặp về "cào cấu"

Cào cấu tiếng Anh là gì?

Cào cấu tiếng Anh là "claw" (động từ), nghĩa là: cào cấu là hành động dùng móng vuốt để cào hoặc cào xước bề mặt.

"claw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"claw" nghĩa tiếng Việt là "cào cấu". Cào cấu là hành động dùng móng vuốt để cào hoặc cào xước.

Phát âm "claw" như thế nào?

"claw" có phiên âm IPA /klɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "claw"?

The cat clawed the furniture in the house. — Con mèo cào cấu đồ đạc trong nhà.