Tiếng Việt
Cập nhật liên tục tiếng Anh là gì?
cập nhật liên tục tiếng Anh là continuous updates /ˈkɒntɪnjuəs ˈʌpdeɪts/. Các cập nhật diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
continuous updates
Ví dụ câu với cập nhật liên tục / continuous updates
- 1
Hệ thống phần mềm yêu cầu cập nhật liên tục để đảm bảo an toàn.
The software system requires continuous updates to ensure security.
- 2
Các bài viết trên trang web được cập nhật liên tục để cung cấp thông tin mới nhất.
The articles on the website are continuously updated to provide the latest information.
Ghi chú dùng từ cập nhật liên tục
Cập nhật liên tục đề cập đến quá trình cập nhật thông tin hoặc dữ liệu không ngừng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'real-time updates' (cập nhật theo thời gian thực), 'automatic updates' (cập nhật tự động), và 'software patches' (bản vá phần mềm).
Video minh hoạ cập nhật liên tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cập nhật liên tục
Câu hỏi thường gặp về "cập nhật liên tục"
Cập nhật liên tục tiếng Anh là gì?
Cập nhật liên tục tiếng Anh là "continuous updates" (danh từ), nghĩa là: Các cập nhật diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ.
"continuous updates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"continuous updates" nghĩa tiếng Việt là "cập nhật liên tục". Cập nhật liên tục đề cập đến quá trình cập nhật thông tin hoặc dữ liệu không ngừng.
Phát âm "continuous updates" như thế nào?
"continuous updates" có phiên âm IPA /ˈkɒntɪnjuəs ˈʌpdeɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "continuous updates"?
The software system requires continuous updates to ensure security. — Hệ thống phần mềm yêu cầu cập nhật liên tục để đảm bảo an toàn.