Tiếng Việt
Cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì tiếng Anh là gì?
cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì tiếng Anh là update on someone or something /ʌpˈdeɪt ɒn ˈsʌmwʌn ɔːr ˈsʌmθɪŋ/. Cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì để phản ánh những thay đổi mới nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
update on someone or something
Ví dụ câu với cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì / update on someone or something
- 1
Tôi cần cập nhật thông tin về dự án của mình.
I need to update my information about the project.
- 2
Bạn đã cập nhật dữ liệu mới nhất chưa?
Have you updated the latest data?
Ghi chú dùng từ cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì
Thường dùng để chỉ việc làm mới hoặc bổ sung thông tin. Các từ liên quan: 'refresh' (làm mới), 'revise' (sửa đổi), 'synchronize' (đồng bộ hóa).
Video minh hoạ cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì
Câu hỏi thường gặp về "cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì"
Cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì tiếng Anh là gì?
Cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì tiếng Anh là "update on someone or something" (động từ), nghĩa là: Cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì để phản ánh những thay đổi mới nhất.
"update on someone or something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"update on someone or something" nghĩa tiếng Việt là "cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì". Thường dùng để chỉ việc làm mới hoặc bổ sung thông tin.
Phát âm "update on someone or something" như thế nào?
"update on someone or something" có phiên âm IPA /ʌpˈdeɪt ɒn ˈsʌmwʌn ɔːr ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "update on someone or something"?
I need to update my information about the project. — Tôi cần cập nhật thông tin về dự án của mình.