Tiếng Việt
Cập nhật thông tin tiếng Anh là gì?
cập nhật thông tin tiếng Anh là provide updates /prəˈvaɪd ˈʌpdeɪts/. Cung cấp thông tin mới hoặc cập nhật cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provide updates
Ví dụ câu với cập nhật thông tin / provide updates
- 1
Chúng tôi sẽ cung cấp cập nhật về tiến trình dự án vào cuối tuần.
We will provide updates on the project progress by the end of the week.
- 2
Bạn có thể cung cấp cập nhật mới nhất về tình hình thời tiết không?
Can you provide the latest updates on the weather conditions?
Ghi chú dùng từ cập nhật thông tin
Cụm từ này dùng để chỉ hành động cung cấp thông tin mới hoặc cập nhật. Các từ liên quan gồm 'inform' (thông báo), 'notify' (thông báo), 'report' (báo cáo).
Video minh hoạ cập nhật thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cập nhật thông tin
Câu hỏi thường gặp về "cập nhật thông tin"
Cập nhật thông tin tiếng Anh là gì?
Cập nhật thông tin tiếng Anh là "provide updates" (động từ), nghĩa là: Cung cấp thông tin mới hoặc cập nhật cho ai đó.
"provide updates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provide updates" nghĩa tiếng Việt là "cập nhật thông tin". Cụm từ này dùng để chỉ hành động cung cấp thông tin mới hoặc cập nhật.
Phát âm "provide updates" như thế nào?
"provide updates" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd ˈʌpdeɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provide updates"?
We will provide updates on the project progress by the end of the week. — Chúng tôi sẽ cung cấp cập nhật về tiến trình dự án vào cuối tuần.