The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp phối đá dăm tiếng Anh là gì?

Cấp phối đá dăm tiếng Anh là gravel batching /ˈɡrævəl ˈbeɪtʃɪŋ/. Quy trình trộn các loại đá dăm để làm vật liệu xây dựng hoặc thi công đường bộ.

Hình minh hoạ "Cấp phối đá dăm" tiếng Anh là "gravel batching"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gravel batching

Cụm từ
/ˈɡrævəl ˈbeɪtʃɪŋ/

Ví dụ câu với Cấp phối đá dăm / gravel batching

  1. 1

    Công nhân đang thực hiện quá trình cấp phối đá dăm để chuẩn bị xây dựng đường mới.

    The workers are performing gravel batching to prepare for the new road construction.

  2. 2

    Việc kiểm tra tỷ lệ cấp phối đá dăm rất quan trọng để đảm bảo chất lượng mặt đường.

    Checking the gravel batching ratio is crucial to ensure the quality of the road surface.

Ghi chú dùng từ Cấp phối đá dăm

Cấp phối đá dăm là quá trình trộn các loại đá dăm theo tỷ lệ nhất định để tạo thành vật liệu xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đá dăm' (crushed stone), 'trộn' (mixing), và 'bê tông' (concrete).

Video minh hoạ Cấp phối đá dăm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cấp phối đá dăm

Câu hỏi thường gặp về "Cấp phối đá dăm"

Cấp phối đá dăm tiếng Anh là gì?

Cấp phối đá dăm tiếng Anh là "gravel batching" (cụm từ), nghĩa là: Quy trình trộn các loại đá dăm để làm vật liệu xây dựng hoặc thi công đường bộ.

"gravel batching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gravel batching" nghĩa tiếng Việt là "Cấp phối đá dăm". Cấp phối đá dăm là quá trình trộn các loại đá dăm theo tỷ lệ nhất định để tạo thành vật liệu xây dựng.

Phát âm "gravel batching" như thế nào?

"gravel batching" có phiên âm IPA /ˈɡrævəl ˈbeɪtʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gravel batching"?

The workers are performing gravel batching to prepare for the new road construction. — Công nhân đang thực hiện quá trình cấp phối đá dăm để chuẩn bị xây dựng đường mới.