The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá dăm tiếng Anh là gì?

Đá dăm tiếng Anh là crushed stone /krʌʃt stoʊn/. Loại đá nhỏ, vụn được nghiền nát dùng trong xây dựng và làm đường.

Hình minh hoạ "Đá dăm" tiếng Anh là "crushed stone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crushed stone

Danh từ
/krʌʃt stoʊn/

Ví dụ câu với Đá dăm / crushed stone

  1. 1

    Chúng tôi đã sử dụng đá dăm để làm nền đường.

    We used crushed stone to make the road foundation.

  2. 2

    Đá dăm thường được trộn với xi măng để làm bê tông.

    Crushed stone is often mixed with cement to make concrete.

Ghi chú dùng từ Đá dăm

Đá dăm là loại đá nhỏ, vụn, thường dùng trong xây dựng. Các từ liên quan: 'aggregate' (vật liệu trộn trong xây dựng), 'gravel' (sỏi), 'stone' (đá).

Video minh hoạ Đá dăm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Đá dăm

Câu hỏi thường gặp về "Đá dăm"

Đá dăm tiếng Anh là gì?

Đá dăm tiếng Anh là "crushed stone" (danh từ), nghĩa là: Loại đá nhỏ, vụn được nghiền nát dùng trong xây dựng và làm đường.

"crushed stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crushed stone" nghĩa tiếng Việt là "Đá dăm". Đá dăm là loại đá nhỏ, vụn, thường dùng trong xây dựng.

Phát âm "crushed stone" như thế nào?

"crushed stone" có phiên âm IPA /krʌʃt stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crushed stone"?

We used crushed stone to make the road foundation. — Chúng tôi đã sử dụng đá dăm để làm nền đường.