Tiếng Việt
Cắt chỉ tiếng Anh là gì?
cắt chỉ tiếng Anh là suture removal /ˈsuʧər rɪˈmuvəl/. Quá trình lấy chỉ khâu sau khi vết thương đã lành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suture removal
Ví dụ câu với cắt chỉ / suture removal
- 1
The nurse performed the suture removal after the wound healed.
Bác sĩ thực hiện cắt chỉ sau khi vết thương lành.
- 2
Make sure to keep the area clean after suture removal.
Hãy chắc chắn giữ vùng đó sạch sẽ sau khi cắt chỉ.
Ghi chú dùng từ cắt chỉ
Cắt chỉ là thủ thuật lấy chỉ khâu sau khi vết thương đã lành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stitch' (chỉ khâu), 'wound healing' (lành vết thương), 'medical sutures' (chỉ khâu y tế).
Video minh hoạ cắt chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt chỉ
Câu hỏi thường gặp về "cắt chỉ"
Cắt chỉ tiếng Anh là gì?
Cắt chỉ tiếng Anh là "suture removal" (danh từ), nghĩa là: Quá trình lấy chỉ khâu sau khi vết thương đã lành.
"suture removal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suture removal" nghĩa tiếng Việt là "cắt chỉ". Cắt chỉ là thủ thuật lấy chỉ khâu sau khi vết thương đã lành.
Phát âm "suture removal" như thế nào?
"suture removal" có phiên âm IPA /ˈsuʧər rɪˈmuvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suture removal"?
Bác sĩ thực hiện cắt chỉ sau khi vết thương lành. — The nurse performed the suture removal after the wound healed.