Tiếng Việt
Cắt bớt tiếng Anh là gì?
cắt bớt tiếng Anh là trim /trɪm/. cắt bỏ đi phần thừa hoặc không cần thiết để làm gọn gàng hoặc đẹp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trim
Ví dụ câu với cắt bớt / trim
- 1
Bạn cần cắt bớt tóc để phù hợp với kiểu mới.
You need to trim your hair to fit the new style.
- 2
Hãy cắt bớt phần thừa của bài báo để ngắn gọn hơn.
Please trim the excess parts of the article to make it shorter.
Ghi chú dùng từ cắt bớt
Cắt bớt là hành động loại bỏ phần thừa để gọn gàng hơn. Các từ liên quan: 'cut', 'shorten', 'clip'.
Video minh hoạ cắt bớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt bớt
Câu hỏi thường gặp về "cắt bớt"
Cắt bớt tiếng Anh là gì?
Cắt bớt tiếng Anh là "trim" (động từ), nghĩa là: cắt bỏ đi phần thừa hoặc không cần thiết để làm gọn gàng hoặc đẹp hơn.
"trim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trim" nghĩa tiếng Việt là "cắt bớt". Cắt bớt là hành động loại bỏ phần thừa để gọn gàng hơn.
Phát âm "trim" như thế nào?
"trim" có phiên âm IPA /trɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trim"?
You need to trim your hair to fit the new style. — Bạn cần cắt bớt tóc để phù hợp với kiểu mới.