The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cắt bỏ tiếng Anh là gì?

cắt bỏ tiếng Anh là remove /rɪˈmuːv/. Loại bỏ hoặc tách ra khỏi một thứ gì đó.

Hình minh hoạ "cắt bỏ" tiếng Anh là "remove"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

remove

Động từ
/rɪˈmuːv/

Ví dụ câu với cắt bỏ / remove

  1. 1

    Cô ấy đã cắt bỏ chiếc áo cũ để mua chiếc mới.

    She removed the old shirt to buy a new one.

  2. 2

    Chúng tôi cần cắt bỏ phần bị hỏng của cây.

    We need to remove the damaged part of the tree.

Ghi chú dùng từ cắt bỏ

Cắt bỏ là hành động loại bỏ hoặc tách ra khỏi một vật thể. Các từ liên quan: 'cut', 'detach', 'eliminate' (cắt, tách rời, loại bỏ).

Video minh hoạ cắt bỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cắt bỏ

Câu hỏi thường gặp về "cắt bỏ"

Cắt bỏ tiếng Anh là gì?

Cắt bỏ tiếng Anh là "remove" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ hoặc tách ra khỏi một thứ gì đó.

"remove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"remove" nghĩa tiếng Việt là "cắt bỏ". Cắt bỏ là hành động loại bỏ hoặc tách ra khỏi một vật thể.

Phát âm "remove" như thế nào?

"remove" có phiên âm IPA /rɪˈmuːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "remove"?

She removed the old shirt to buy a new one. — Cô ấy đã cắt bỏ chiếc áo cũ để mua chiếc mới.