Tiếng Việt
Cắt cụt một bộ phận của cơ thể tiếng Anh là gì?
Cắt cụt một bộ phận của cơ thể tiếng Anh là Amputation /ˌæmpjʊˈteɪʃən/. Sự cắt bỏ một phần của cơ thể do chấn thương hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amputation
Ví dụ câu với Cắt cụt một bộ phận của cơ thể / Amputation
- 1
Sau tai nạn, anh ấy cần phải cắt cụt chân để cứu sống.
After the accident, he needed amputation of his leg to survive.
- 2
Phẫu thuật cắt cụt tay đã giúp bệnh nhân thoát khỏi nhiễm trùng.
The amputation of the hand helped the patient escape infection.
Ghi chú dùng từ Cắt cụt một bộ phận của cơ thể
Amputation là quá trình cắt bỏ một phần của cơ thể do chấn thương hoặc bệnh lý. Các từ liên quan gồm có 'surgical removal' (phẫu thuật loại bỏ), 'limb loss' (mất chi), và 'prosthetic' (giả bộ).
Video minh hoạ Cắt cụt một bộ phận của cơ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cắt cụt một bộ phận của cơ thể
Câu hỏi thường gặp về "Cắt cụt một bộ phận của cơ thể"
Cắt cụt một bộ phận của cơ thể tiếng Anh là gì?
Cắt cụt một bộ phận của cơ thể tiếng Anh là "Amputation" (danh từ), nghĩa là: Sự cắt bỏ một phần của cơ thể do chấn thương hoặc bệnh lý.
"Amputation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amputation" nghĩa tiếng Việt là "Cắt cụt một bộ phận của cơ thể". Amputation là quá trình cắt bỏ một phần của cơ thể do chấn thương hoặc bệnh lý.
Phát âm "Amputation" như thế nào?
"Amputation" có phiên âm IPA /ˌæmpjʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amputation"?
After the accident, he needed amputation of his leg to survive. — Sau tai nạn, anh ấy cần phải cắt cụt chân để cứu sống.