Tiếng Việt
Cắt liên lạc tiếng Anh là gì?
cắt liên lạc tiếng Anh là cut off contact /kʌt ɒf ˈkɒntækt/. Chấm dứt liên lạc hoặc liên hệ với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cut off contact
Ví dụ câu với cắt liên lạc / cut off contact
- 1
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã cắt liên lạc với bạn cũ.
After the argument, he cut off contact with his old friend.
- 2
Cô ấy quyết định cắt liên lạc để tránh rắc rối.
She decided to cut off contact to avoid trouble.
Ghi chú dùng từ cắt liên lạc
Cụm từ này dùng để mô tả hành động chấm dứt liên hệ với ai đó. Các từ liên quan gồm 'disconnect' (ngắt kết nối), 'separate' (chia tay), 'estranged' (xa cách).
Video minh hoạ cắt liên lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt liên lạc
Câu hỏi thường gặp về "cắt liên lạc"
Cắt liên lạc tiếng Anh là gì?
Cắt liên lạc tiếng Anh là "cut off contact" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt liên lạc hoặc liên hệ với ai đó.
"cut off contact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cut off contact" nghĩa tiếng Việt là "cắt liên lạc". Cụm từ này dùng để mô tả hành động chấm dứt liên hệ với ai đó.
Phát âm "cut off contact" như thế nào?
"cut off contact" có phiên âm IPA /kʌt ɒf ˈkɒntækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cut off contact"?
After the argument, he cut off contact with his old friend. — Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã cắt liên lạc với bạn cũ.