Tiếng Việt
Mất liên lạc tiếng Anh là gì?
Mất liên lạc tiếng Anh là lose contact /luːz ˈkɑntækt/. Không còn giữ liên lạc hoặc liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose contact
Ví dụ câu với Mất liên lạc / lose contact
- 1
Chúng tôi đã mất liên lạc với nhau sau khi rời trường.
We lost contact after leaving the school.
- 2
Điện thoại của cô ấy đã bị hỏng, nên chúng tôi mất liên lạc.
Her phone broke, so we lost contact.
Ghi chú dùng từ Mất liên lạc
Mất liên lạc là khi không còn giữ liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: liên lạc (contact), kết nối (connection), liên hệ (reach out).
Video minh hoạ Mất liên lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mất liên lạc
Câu hỏi thường gặp về "Mất liên lạc"
Mất liên lạc tiếng Anh là gì?
Mất liên lạc tiếng Anh là "lose contact" (động từ), nghĩa là: Không còn giữ liên lạc hoặc liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó.
"lose contact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose contact" nghĩa tiếng Việt là "Mất liên lạc". Mất liên lạc là khi không còn giữ liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "lose contact" như thế nào?
"lose contact" có phiên âm IPA /luːz ˈkɑntækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose contact"?
We lost contact after leaving the school. — Chúng tôi đã mất liên lạc với nhau sau khi rời trường.