Tiếng Việt
Chỗ tiếp xúc tiếng Anh là gì?
Chỗ tiếp xúc tiếng Anh là Contact point /ˈkɒntækt pɔɪnt/. Điểm hoặc vị trí mà hai vật hoặc hai bề mặt chạm vào nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Contact point
Ví dụ câu với Chỗ tiếp xúc / Contact point
- 1
Điểm tiếp xúc giữa hai tấm kim loại cần được làm sạch để đảm bảo tiếp xúc tốt.
The contact point between the two metal sheets needs to be cleaned for proper contact.
- 2
Chúng tôi đã xác định điểm tiếp xúc của dây dẫn để sửa chữa hệ thống điện.
We identified the contact point of the wire to repair the electrical system.
Ghi chú dùng từ Chỗ tiếp xúc
Chỗ tiếp xúc là nơi hai vật chạm nhau, thường dùng trong kỹ thuật và điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'connection' (kết nối), 'interface' (giao diện), 'touch point' (điểm chạm).
Video minh hoạ Chỗ tiếp xúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỗ tiếp xúc
Câu hỏi thường gặp về "Chỗ tiếp xúc"
Chỗ tiếp xúc tiếng Anh là gì?
Chỗ tiếp xúc tiếng Anh là "Contact point" (danh từ), nghĩa là: Điểm hoặc vị trí mà hai vật hoặc hai bề mặt chạm vào nhau.
"Contact point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Contact point" nghĩa tiếng Việt là "Chỗ tiếp xúc". Chỗ tiếp xúc là nơi hai vật chạm nhau, thường dùng trong kỹ thuật và điện tử.
Phát âm "Contact point" như thế nào?
"Contact point" có phiên âm IPA /ˈkɒntækt pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Contact point"?
The contact point between the two metal sheets needs to be cleaned for proper contact. — Điểm tiếp xúc giữa hai tấm kim loại cần được làm sạch để đảm bảo tiếp xúc tốt.