The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cậu bạn tiếng Anh là gì?

cậu bạn tiếng Anh là buddy /ˈbʌdi/. Bạn thân thiết, thường dùng để gọi người bạn cùng tuổi hoặc thân thiết.

Hình minh hoạ "cậu bạn" tiếng Anh là "buddy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

buddy

Danh từ
/ˈbʌdi/

Ví dụ câu với cậu bạn / buddy

  1. 1

    Cậu bạn của tôi rất vui tính.

    My buddy is very funny.

  2. 2

    Chúng tôi đã chơi cùng nhau từ nhỏ, là những cậu bạn thân.

    We have been playing together since childhood; we are good buddies.

Ghi chú dùng từ cậu bạn

Cụm từ 'cậu bạn' dùng để chỉ người bạn thân thiết, thường là bạn cùng tuổi hoặc thân thiết. Các từ liên quan: 'friend' (bạn), 'pal' (bạn thân), 'mate' (bạn, đồng nghiệp).

Video minh hoạ cậu bạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cậu bạn

Câu hỏi thường gặp về "cậu bạn"

Cậu bạn tiếng Anh là gì?

Cậu bạn tiếng Anh là "buddy" (danh từ), nghĩa là: Bạn thân thiết, thường dùng để gọi người bạn cùng tuổi hoặc thân thiết.

"buddy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"buddy" nghĩa tiếng Việt là "cậu bạn". Cụm từ 'cậu bạn' dùng để chỉ người bạn thân thiết, thường là bạn cùng tuổi hoặc thân thiết.

Phát âm "buddy" như thế nào?

"buddy" có phiên âm IPA /ˈbʌdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "buddy"?

My buddy is very funny. — Cậu bạn của tôi rất vui tính.