The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cậu chủ tiếng Anh là gì?

cậu chủ tiếng Anh là young master /jʌŋ ˈmæstər/. Chủ nhân trẻ tuổi hoặc con trai của chủ nhà, thường dùng để gọi cậu bé hoặc người thừa kế trong gia đình hoặc nhà giàu.

Hình minh hoạ "cậu chủ" tiếng Anh là "young master"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

young master

Danh từ
/jʌŋ ˈmæstər/

Ví dụ câu với cậu chủ / young master

  1. 1

    Cậu chủ đang chơi trong sân vườn.

    The young master is playing in the garden.

  2. 2

    Cậu chủ mới của gia đình đã đến thăm ông bà.

    The new young master of the family visited the grandparents.

Ghi chú dùng từ cậu chủ

Cậu chủ thường dùng để chỉ con trai của gia đình giàu có hoặc chủ nhà trẻ tuổi. Các từ liên quan gồm 'heir' (người thừa kế), 'son' (con trai), 'noble' (quý tộc).

Video minh hoạ cậu chủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cậu chủ

Câu hỏi thường gặp về "cậu chủ"

Cậu chủ tiếng Anh là gì?

Cậu chủ tiếng Anh là "young master" (danh từ), nghĩa là: Chủ nhân trẻ tuổi hoặc con trai của chủ nhà, thường dùng để gọi cậu bé hoặc người thừa kế trong gia đình hoặc nhà giàu.

"young master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"young master" nghĩa tiếng Việt là "cậu chủ". Cậu chủ thường dùng để chỉ con trai của gia đình giàu có hoặc chủ nhà trẻ tuổi.

Phát âm "young master" như thế nào?

"young master" có phiên âm IPA /jʌŋ ˈmæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "young master"?

The young master is playing in the garden. — Cậu chủ đang chơi trong sân vườn.