The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cậu ruột tiếng Anh là gì?

cậu ruột tiếng Anh là uncle /ˈʌŋkəl/. Chú hoặc cậu của mình, thường là anh trai của cha hoặc mẹ.

Hình minh hoạ "cậu ruột" tiếng Anh là "uncle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

uncle

Danh từ
/ˈʌŋkəl/

Ví dụ câu với cậu ruột / uncle

  1. 1

    Cậu ruột tôi sống ở Hà Nội.

    My uncle lives in Hanoi.

  2. 2

    Bạn đã gặp cậu ruột của cô ấy chưa?

    Have you met her uncle?

Ghi chú dùng từ cậu ruột

Cậu ruột là người thân trong gia đình, thuộc họ hàng gần. Các từ liên quan: 'bác' (aunt), 'chú' (uncle), 'ông' (grandfather).

Video minh hoạ cậu ruột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cậu ruột

Câu hỏi thường gặp về "cậu ruột"

Cậu ruột tiếng Anh là gì?

Cậu ruột tiếng Anh là "uncle" (danh từ), nghĩa là: Chú hoặc cậu của mình, thường là anh trai của cha hoặc mẹ.

"uncle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"uncle" nghĩa tiếng Việt là "cậu ruột". Cậu ruột là người thân trong gia đình, thuộc họ hàng gần.

Phát âm "uncle" như thế nào?

"uncle" có phiên âm IPA /ˈʌŋkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "uncle"?

My uncle lives in Hanoi. — Cậu ruột tôi sống ở Hà Nội.