Tiếng Việt
Ghét tiếng Anh là gì?
ghét tiếng Anh là hate /heɪt/. Danh từ thể hiện cảm xúc ghét, không thích hoặc phản cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hate
Ví dụ câu với ghét / hate
- 1
Tôi ghét sự giả dối trong cuộc sống.
I hate dishonesty in life.
- 2
Cô ấy ghét ăn cà chua.
She hates eating tomatoes.
Ghi chú dùng từ ghét
Ghét là cảm xúc tiêu cực thể hiện sự không thích hoặc phản cảm. Các từ liên quan: dislike (không thích), detest (ghét dữ dội), loathe (ghét ghét).
Video minh hoạ ghét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ghét
Câu hỏi thường gặp về "ghét"
Ghét tiếng Anh là gì?
Ghét tiếng Anh là "hate" (danh từ), nghĩa là: Danh từ thể hiện cảm xúc ghét, không thích hoặc phản cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"hate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hate" nghĩa tiếng Việt là "ghét". Ghét là cảm xúc tiêu cực thể hiện sự không thích hoặc phản cảm.
Phát âm "hate" như thế nào?
"hate" có phiên âm IPA /heɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hate"?
I hate dishonesty in life. — Tôi ghét sự giả dối trong cuộc sống.