The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Câu hỏi tu từ tiếng Anh là gì?

câu hỏi tu từ tiếng Anh là rhetorical questions /rɪˈtɔrɪkəl ˈkwɛsʧənz/. Câu hỏi tu từ là câu hỏi không nhằm để nhận câu trả lời, mà để nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng.

Hình minh hoạ "câu hỏi tu từ" tiếng Anh là "rhetorical questions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rhetorical questions

Danh từ
/rɪˈtɔrɪkəl ˈkwɛsʧənz/

Ví dụ câu với câu hỏi tu từ / rhetorical questions

  1. 1

    Bạn nghĩ tôi là ai? Đó chỉ là câu hỏi tu từ để nhấn mạnh sự tự tin của tôi.

    Who do you think I am? It's just a rhetorical question to emphasize my confidence.

  2. 2

    Bạn có muốn tôi làm gì nữa không? Đó là câu hỏi tu từ để thể hiện sự mệt mỏi.

    Do you want me to do anything else? That's a rhetorical question to show exhaustion.

Ghi chú dùng từ câu hỏi tu từ

Câu hỏi tu từ là dạng câu hỏi không đòi hỏi câu trả lời thực sự, thường để nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rhetoric' (tu từ), 'figure of speech' (hình thức tu từ), 'persuasion' (thuyết phục).

Video minh hoạ câu hỏi tu từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với câu hỏi tu từ

Câu hỏi thường gặp về "câu hỏi tu từ"

Câu hỏi tu từ tiếng Anh là gì?

Câu hỏi tu từ tiếng Anh là "rhetorical questions" (danh từ), nghĩa là: Câu hỏi tu từ là câu hỏi không nhằm để nhận câu trả lời, mà để nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng.

"rhetorical questions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rhetorical questions" nghĩa tiếng Việt là "câu hỏi tu từ". Câu hỏi tu từ là dạng câu hỏi không đòi hỏi câu trả lời thực sự, thường để nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng.

Phát âm "rhetorical questions" như thế nào?

"rhetorical questions" có phiên âm IPA /rɪˈtɔrɪkəl ˈkwɛsʧənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rhetorical questions"?

Who do you think I am? It's just a rhetorical question to emphasize my confidence. — Bạn nghĩ tôi là ai? Đó chỉ là câu hỏi tu từ để nhấn mạnh sự tự tin của tôi.