The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Câu hỏi hóc búa tiếng Anh là gì?

câu hỏi hóc búa tiếng Anh là tricky question /ˈtrɪki ˈkwɛsʧən/. Câu hỏi khó để trả lời hoặc gây khó khăn cho người trả lời.

Hình minh hoạ "câu hỏi hóc búa" tiếng Anh là "tricky question"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tricky question

Danh từ
/ˈtrɪki ˈkwɛsʧən/

Ví dụ câu với câu hỏi hóc búa / tricky question

  1. 1

    Anh ấy luôn gặp khó khi trả lời các câu hỏi hóc búa trong kỳ thi.

    He always struggles to answer tricky questions in exams.

  2. 2

    Giáo viên đã đặt ra một câu hỏi hóc búa để kiểm tra khả năng suy nghĩ của học sinh.

    The teacher posed a tricky question to test the students' thinking skills.

Ghi chú dùng từ câu hỏi hóc búa

Câu hỏi hóc búa là loại câu hỏi gây khó khăn trong việc trả lời. Các từ liên quan: 'challenging question' (câu hỏi thử thách), 'puzzle' (câu đố), 'conundrum' (bài toán hóc búa).

Video minh hoạ câu hỏi hóc búa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với câu hỏi hóc búa

Câu hỏi thường gặp về "câu hỏi hóc búa"

Câu hỏi hóc búa tiếng Anh là gì?

Câu hỏi hóc búa tiếng Anh là "tricky question" (danh từ), nghĩa là: Câu hỏi khó để trả lời hoặc gây khó khăn cho người trả lời.

"tricky question" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tricky question" nghĩa tiếng Việt là "câu hỏi hóc búa". Câu hỏi hóc búa là loại câu hỏi gây khó khăn trong việc trả lời.

Phát âm "tricky question" như thế nào?

"tricky question" có phiên âm IPA /ˈtrɪki ˈkwɛsʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tricky question"?

He always struggles to answer tricky questions in exams. — Anh ấy luôn gặp khó khi trả lời các câu hỏi hóc búa trong kỳ thi.