The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tu tiếng Anh là gì?

tu tiếng Anh là Practice spirituality /ˈpræktɪs ˌspɪrɪˈtʃʊəlɪti/. Thực hành tâm linh, tham gia các hoạt động tôn giáo hoặc thiền định để nâng cao tinh thần.

Hình minh hoạ "tu" tiếng Anh là "Practice spirituality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Practice spirituality

Động từ
/ˈpræktɪs ˌspɪrɪˈtʃʊəlɪti/

Ví dụ câu với tu / Practice spirituality

  1. 1

    Cô ấy dành thời gian hàng ngày để thực hành tâm linh qua thiền định.

    She spends daily time practicing spirituality through meditation.

  2. 2

    Thực hành tâm linh giúp tôi cảm thấy bình yên hơn trong cuộc sống.

    Practicing spirituality helps me feel more peaceful in life.

Ghi chú dùng từ tu

Tu là hành động thực hành các hoạt động tâm linh như thiền, cầu nguyện, hoặc thiền định. Các từ liên quan: meditation (thiền), prayer (cầu nguyện), mindfulness (chánh niệm).

Video minh hoạ tu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tu

Câu hỏi thường gặp về "tu"

Tu tiếng Anh là gì?

Tu tiếng Anh là "Practice spirituality" (động từ), nghĩa là: Thực hành tâm linh, tham gia các hoạt động tôn giáo hoặc thiền định để nâng cao tinh thần.

"Practice spirituality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Practice spirituality" nghĩa tiếng Việt là "tu". Tu là hành động thực hành các hoạt động tâm linh như thiền, cầu nguyện, hoặc thiền định.

Phát âm "Practice spirituality" như thế nào?

"Practice spirituality" có phiên âm IPA /ˈpræktɪs ˌspɪrɪˈtʃʊəlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Practice spirituality"?

She spends daily time practicing spirituality through meditation. — Cô ấy dành thời gian hàng ngày để thực hành tâm linh qua thiền định.