Tiếng Việt
Câu lạc bộ từ thiện tiếng Anh là gì?
câu lạc bộ từ thiện tiếng Anh là charity club /ˈʧɛrɪti klʌb/. Câu lạc bộ hoạt động nhằm mục đích từ thiện, giúp đỡ cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charity club
Ví dụ câu với câu lạc bộ từ thiện / charity club
- 1
Câu lạc bộ từ thiện tổ chức nhiều hoạt động gây quỹ.
The charity club organized several fundraising events.
- 2
Các thành viên của câu lạc bộ từ thiện đều nhiệt tình tham gia.
Members of the charity club are very enthusiastic about volunteering.
Ghi chú dùng từ câu lạc bộ từ thiện
Câu lạc bộ từ thiện là nhóm người cùng nhau làm từ thiện. Các thuật ngữ liên quan: từ thiện (charity), gây quỹ (fundraising), tình nguyện (volunteering).
Video minh hoạ câu lạc bộ từ thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với câu lạc bộ từ thiện
Câu hỏi thường gặp về "câu lạc bộ từ thiện"
Câu lạc bộ từ thiện tiếng Anh là gì?
Câu lạc bộ từ thiện tiếng Anh là "charity club" (danh từ), nghĩa là: Câu lạc bộ hoạt động nhằm mục đích từ thiện, giúp đỡ cộng đồng.
"charity club" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charity club" nghĩa tiếng Việt là "câu lạc bộ từ thiện". Câu lạc bộ từ thiện là nhóm người cùng nhau làm từ thiện.
Phát âm "charity club" như thế nào?
"charity club" có phiên âm IPA /ˈʧɛrɪti klʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charity club"?
The charity club organized several fundraising events. — Câu lạc bộ từ thiện tổ chức nhiều hoạt động gây quỹ.