Tiếng Việt
Từ thiện tiếng Anh là gì?
từ thiện tiếng Anh là charity /ˈʧɛrɪti/. Hoạt động giúp đỡ người nghèo hoặc các tổ chức từ thiện để gây quỹ hoặc hỗ trợ xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charity
Ví dụ câu với từ thiện / charity
- 1
Cô ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện để giúp đỡ trẻ em nghèo.
She works for a charity organization to help poor children.
- 2
Chúng tôi quyên góp cho các hoạt động từ thiện vào cuối tuần.
We donate to charity activities on weekends.
Ghi chú dùng từ từ thiện
Từ 'từ thiện' chỉ hoạt động giúp đỡ cộng đồng hoặc người nghèo. Các từ liên quan gồm 'philanthropy' (từ thiện rộng lớn), 'donation' (quyên góp), và 'nonprofit' (phi lợi nhuận).
Video minh hoạ từ thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ thiện
- từword
- thiệnGood
- đi từ thiệndo charity
- hội từ thiệnCharity Association
- làm từ thiệndo charity
- quỹ từ thiệnCharity fund
- tiền từ thiệncharity
- người từ thiệncharitable person
- tổ chức từ thiệnCharity organization
- phát cơm từ thiệnDistribute free meals
- việc làm từ thiệndoing volunteer work
- người làm từ thiệncharity worker
Câu hỏi thường gặp về "từ thiện"
Từ thiện tiếng Anh là gì?
Từ thiện tiếng Anh là "charity" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giúp đỡ người nghèo hoặc các tổ chức từ thiện để gây quỹ hoặc hỗ trợ xã hội.
"charity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charity" nghĩa tiếng Việt là "từ thiện". Từ 'từ thiện' chỉ hoạt động giúp đỡ cộng đồng hoặc người nghèo.
Phát âm "charity" như thế nào?
"charity" có phiên âm IPA /ˈʧɛrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charity"?
She works for a charity organization to help poor children. — Cô ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện để giúp đỡ trẻ em nghèo.