The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Câu mực tiếng Anh là gì?

câu mực tiếng Anh là squid fishing /skwɪd ˈfɪʃɪŋ/. Hoạt động câu mực để bắt mực, thường diễn ra vào ban đêm.

Hình minh hoạ "câu mực" tiếng Anh là "squid fishing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

squid fishing

Danh từ
/skwɪd ˈfɪʃɪŋ/

Ví dụ câu với câu mực / squid fishing

  1. 1

    Tôi thích đi câu mực vào cuối tuần.

    I enjoy squid fishing on weekends.

  2. 2

    Câu mực là một nghề phổ biến ở vùng ven biển.

    Squid fishing is a popular profession in coastal areas.

Ghi chú dùng từ câu mực

Câu mực là hoạt động bắt mực bằng câu hoặc lưới. Các từ liên quan: 'câu cá' (fishing), 'đánh bắt' (fishing), 'hải sản' (seafood).

Video minh hoạ câu mực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với câu mực

Câu hỏi thường gặp về "câu mực"

Câu mực tiếng Anh là gì?

Câu mực tiếng Anh là "squid fishing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động câu mực để bắt mực, thường diễn ra vào ban đêm.

"squid fishing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"squid fishing" nghĩa tiếng Việt là "câu mực". Câu mực là hoạt động bắt mực bằng câu hoặc lưới.

Phát âm "squid fishing" như thế nào?

"squid fishing" có phiên âm IPA /skwɪd ˈfɪʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "squid fishing"?

I enjoy squid fishing on weekends. — Tôi thích đi câu mực vào cuối tuần.