Tiếng Việt
Cất vó tiếng Anh là gì?
Cất vó tiếng Anh là Lift a fishing net /lɪft ə ˈfɪʃɪŋ nɛt/. Hành động kéo lưới đánh cá lên khỏi mặt nước để bắt cá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lift a fishing net
Ví dụ câu với Cất vó / Lift a fishing net
- 1
Ngư dân cất vó vào sáng sớm để bắt cá tươi.
The fishermen lifted the fishing net early in the morning to catch fresh fish.
- 2
Sau khi cất vó, họ kiểm tra xem có nhiều cá không.
After lifting the net, they checked to see if there were many fish.
Ghi chú dùng từ Cất vó
Cất vó là hành động kéo lưới để bắt cá. Các từ liên quan: 'cá' (fish), 'lưới' (net), 'đánh bắt' (fishing).
Video minh hoạ Cất vó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cất vó
Câu hỏi thường gặp về "Cất vó"
Cất vó tiếng Anh là gì?
Cất vó tiếng Anh là "Lift a fishing net" (động từ), nghĩa là: Hành động kéo lưới đánh cá lên khỏi mặt nước để bắt cá.
"Lift a fishing net" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lift a fishing net" nghĩa tiếng Việt là "Cất vó". Cất vó là hành động kéo lưới để bắt cá.
Phát âm "Lift a fishing net" như thế nào?
"Lift a fishing net" có phiên âm IPA /lɪft ə ˈfɪʃɪŋ nɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lift a fishing net"?
The fishermen lifted the fishing net early in the morning to catch fresh fish. — Ngư dân cất vó vào sáng sớm để bắt cá tươi.