Tiếng Việt
Mực tiếng Anh là gì?
mực tiếng Anh là squid /skwɪd/. Mực là một loại động vật thân mềm, sống dưới biển, có thân hình dài, mảnh và có khả năng phóng mực để tự vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
squid
Ví dụ câu với mực / squid
- 1
Con mực này rất ngon khi chế biến thành món hấp hoặc nướng.
This squid is very tasty when prepared grilled or steamed.
- 2
Các nhà nghiên cứu đang học cách khai thác mực một cách bền vững.
Researchers are studying sustainable ways to harvest squid.
Ghi chú dùng từ mực
Mực là một loại hải sản phổ biến, thuộc nhóm động vật thân mềm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'octopus' (bạch tuộc), 'cuttlefish' (bạch tuộc nhỏ), và 'cephalopod' (động vật thân mềm đầu có chân).
Video minh hoạ mực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mực
Câu hỏi thường gặp về "mực"
Mực tiếng Anh là gì?
Mực tiếng Anh là "squid" (danh từ), nghĩa là: Mực là một loại động vật thân mềm, sống dưới biển, có thân hình dài, mảnh và có khả năng phóng mực để tự vệ.
"squid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"squid" nghĩa tiếng Việt là "mực". Mực là một loại hải sản phổ biến, thuộc nhóm động vật thân mềm.
Phát âm "squid" như thế nào?
"squid" có phiên âm IPA /skwɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "squid"?
This squid is very tasty when prepared grilled or steamed. — Con mực này rất ngon khi chế biến thành món hấp hoặc nướng.