The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấu phần dự án tiếng Anh là gì?

Cấu phần dự án tiếng Anh là project component /prəˈdʒɛkt kəmˈpoʊnənt/. Các phần hoặc thành phần cấu thành của một dự án.

Hình minh hoạ "Cấu phần dự án" tiếng Anh là "project component"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

project component

Cụm từ
/prəˈdʒɛkt kəmˈpoʊnənt/

Ví dụ câu với Cấu phần dự án / project component

  1. 1

    Mỗi cấu phần của dự án cần được hoàn thành đúng hạn.

    Each project component must be completed on time.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định rõ các cấu phần của dự án trước khi bắt đầu.

    We need to clearly identify the project components before starting.

Ghi chú dùng từ Cấu phần dự án

Cấu phần dự án là các phần nhỏ tạo thành một dự án lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'task' (nhiệm vụ), 'milestone' (mốc quan trọng), và 'deliverable' (sản phẩm giao hàng).

Video minh hoạ Cấu phần dự án

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cấu phần dự án

Câu hỏi thường gặp về "Cấu phần dự án"

Cấu phần dự án tiếng Anh là gì?

Cấu phần dự án tiếng Anh là "project component" (cụm từ), nghĩa là: Các phần hoặc thành phần cấu thành của một dự án.

"project component" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"project component" nghĩa tiếng Việt là "Cấu phần dự án". Cấu phần dự án là các phần nhỏ tạo thành một dự án lớn.

Phát âm "project component" như thế nào?

"project component" có phiên âm IPA /prəˈdʒɛkt kəmˈpoʊnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "project component"?

Each project component must be completed on time. — Mỗi cấu phần của dự án cần được hoàn thành đúng hạn.