Tiếng Việt
Phụ tùng tiếng Anh là gì?
phụ tùng tiếng Anh là component /kəmˈpoʊnənt/. Phần hoặc bộ phận tạo thành một tổng thể lớn hơn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
component
Ví dụ câu với phụ tùng / component
- 1
Các phụ tùng của chiếc xe cần được kiểm tra định kỳ.
The car's components need regular inspection.
- 2
Anh ấy đã thay thế các phụ tùng hỏng của máy móc.
He replaced the damaged components of the machine.
Ghi chú dùng từ phụ tùng
Phụ tùng là các bộ phận nhỏ hơn tạo thành một thiết bị hoặc máy móc lớn hơn. Các từ liên quan gồm 'part' (phần), 'element' (thành phần), 'module' (mô-đun).
Video minh hoạ phụ tùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ tùng
Câu hỏi thường gặp về "phụ tùng"
Phụ tùng tiếng Anh là gì?
Phụ tùng tiếng Anh là "component" (danh từ), nghĩa là: Phần hoặc bộ phận tạo thành một tổng thể lớn hơn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc sản xuất.
"component" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"component" nghĩa tiếng Việt là "phụ tùng". Phụ tùng là các bộ phận nhỏ hơn tạo thành một thiết bị hoặc máy móc lớn hơn.
Phát âm "component" như thế nào?
"component" có phiên âm IPA /kəmˈpoʊnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "component"?
The car's components need regular inspection. — Các phụ tùng của chiếc xe cần được kiểm tra định kỳ.