Tiếng Việt
Yếu tố phân tử tiếng Anh là gì?
yếu tố phân tử tiếng Anh là molecular component /məˈlɛkjələr kəmˈpoʊnənt/. Thành phần nhỏ nhất của một phân tử hoặc hợp chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
molecular component
Ví dụ câu với yếu tố phân tử / molecular component
- 1
Các yếu tố phân tử trong hợp chất này rất đa dạng.
The molecular components of this compound are very diverse.
- 2
Chúng ta cần phân tích các yếu tố phân tử để hiểu rõ cấu trúc của protein.
We need to analyze the molecular components to understand the structure of the protein.
Ghi chú dùng từ yếu tố phân tử
Yếu tố phân tử đề cập đến các thành phần nhỏ nhất trong một phân tử hoặc hợp chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'molecule' (phân tử), 'atom' (nguyên tử), 'compound' (hợp chất).
Video minh hoạ yếu tố phân tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yếu tố phân tử
Câu hỏi thường gặp về "yếu tố phân tử"
Yếu tố phân tử tiếng Anh là gì?
Yếu tố phân tử tiếng Anh là "molecular component" (danh từ), nghĩa là: Thành phần nhỏ nhất của một phân tử hoặc hợp chất.
"molecular component" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"molecular component" nghĩa tiếng Việt là "yếu tố phân tử". Yếu tố phân tử đề cập đến các thành phần nhỏ nhất trong một phân tử hoặc hợp chất.
Phát âm "molecular component" như thế nào?
"molecular component" có phiên âm IPA /məˈlɛkjələr kəmˈpoʊnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "molecular component"?
The molecular components of this compound are very diverse. — Các yếu tố phân tử trong hợp chất này rất đa dạng.