The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu vồng sau mưa tiếng Anh là gì?

cầu vồng sau mưa tiếng Anh là rainbow /ˈreɪnˌboʊ/. Hình vẽ màu sắc trên bầu trời xuất hiện sau cơn mưa khi ánh sáng mặt trời phản chiếu qua các giọt nước.

Hình minh hoạ "cầu vồng sau mưa" tiếng Anh là "rainbow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rainbow

Danh từ
/ˈreɪnˌboʊ/

Ví dụ câu với cầu vồng sau mưa / rainbow

  1. 1

    Sau cơn mưa, tôi nhìn thấy một cầu vồng rực rỡ trên bầu trời.

    After the rain, I saw a bright rainbow in the sky.

  2. 2

    Cầu vồng tượng trưng cho hy vọng và sự bình yên.

    The rainbow symbolizes hope and peace.

Ghi chú dùng từ cầu vồng sau mưa

Cầu vồng là hiện tượng quang học và khí tượng học xuất hiện sau mưa. Các từ liên quan: 'arc' (đường cung), 'spectra' (quang phổ), 'moisture' (độ ẩm).

Video minh hoạ cầu vồng sau mưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầu vồng sau mưa

Câu hỏi thường gặp về "cầu vồng sau mưa"

Cầu vồng sau mưa tiếng Anh là gì?

Cầu vồng sau mưa tiếng Anh là "rainbow" (danh từ), nghĩa là: Hình vẽ màu sắc trên bầu trời xuất hiện sau cơn mưa khi ánh sáng mặt trời phản chiếu qua các giọt nước.

"rainbow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rainbow" nghĩa tiếng Việt là "cầu vồng sau mưa". Cầu vồng là hiện tượng quang học và khí tượng học xuất hiện sau mưa.

Phát âm "rainbow" như thế nào?

"rainbow" có phiên âm IPA /ˈreɪnˌboʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rainbow"?

After the rain, I saw a bright rainbow in the sky. — Sau cơn mưa, tôi nhìn thấy một cầu vồng rực rỡ trên bầu trời.