Tiếng Việt
Màu cầu vồng tiếng Anh là gì?
Màu cầu vồng tiếng Anh là Rainbow Colors /ˈreɪnboʊ ˈkʌlərz/. Các màu sắc của cầu vồng, gồm đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rainbow Colors
Ví dụ câu với Màu cầu vồng / Rainbow Colors
- 1
The rainbow colors appeared after the rain.
Các màu cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.
- 2
She loves wearing rainbow-colored clothes.
Cô ấy thích mặc quần áo có màu cầu vồng.
Ghi chú dùng từ Màu cầu vồng
Màu cầu vồng gồm các màu như đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Các từ liên quan: 'color' (màu sắc), 'spectrum' (quang phổ), 'hue' (tông màu).
Video minh hoạ Màu cầu vồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu cầu vồng
Câu hỏi thường gặp về "Màu cầu vồng"
Màu cầu vồng tiếng Anh là gì?
Màu cầu vồng tiếng Anh là "Rainbow Colors" (danh từ), nghĩa là: Các màu sắc của cầu vồng, gồm đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím.
"Rainbow Colors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rainbow Colors" nghĩa tiếng Việt là "Màu cầu vồng". Màu cầu vồng gồm các màu như đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím.
Phát âm "Rainbow Colors" như thế nào?
"Rainbow Colors" có phiên âm IPA /ˈreɪnboʊ ˈkʌlərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rainbow Colors"?
Các màu cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa. — The rainbow colors appeared after the rain.