The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu xe ô tô tiếng Anh là gì?

Cầu xe ô tô tiếng Anh là Car axle /kɑːr ˈæksəl/. Trục xe ô tô, bộ phận chịu lực truyền động từ động cơ đến bánh xe.

Hình minh hoạ "Cầu xe ô tô" tiếng Anh là "Car axle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Car axle

Danh từ
/kɑːr ˈæksəl/

Ví dụ câu với Cầu xe ô tô / Car axle

  1. 1

    The car axle needs to be replaced after the accident.

    Trục xe ô tô cần được thay sau vụ tai nạn.

  2. 2

    Worn-out axles can cause uneven tire wear.

    Trục xe mòn có thể gây mòn lốp không đều.

Ghi chú dùng từ Cầu xe ô tô

Cầu xe ô tô là bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động của xe hơi. Các thuật ngữ liên quan: 'axle shaft' (trục trục), 'differential' (khớp dẫn hướng), 'suspension' (hệ thống treo).

Video minh hoạ Cầu xe ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cầu xe ô tô

Câu hỏi thường gặp về "Cầu xe ô tô"

Cầu xe ô tô tiếng Anh là gì?

Cầu xe ô tô tiếng Anh là "Car axle" (danh từ), nghĩa là: Trục xe ô tô, bộ phận chịu lực truyền động từ động cơ đến bánh xe.

"Car axle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Car axle" nghĩa tiếng Việt là "Cầu xe ô tô". Cầu xe ô tô là bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động của xe hơi.

Phát âm "Car axle" như thế nào?

"Car axle" có phiên âm IPA /kɑːr ˈæksəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Car axle"?

Trục xe ô tô cần được thay sau vụ tai nạn. — The car axle needs to be replaced after the accident.