Tiếng Việt
Cầu xe tiếng Anh là gì?
Cầu xe tiếng Anh là Axle /ˈæksəl/. Trục xe, bộ phận chịu lực truyền động từ động cơ đến bánh xe trong xe cộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Axle
Ví dụ câu với Cầu xe / Axle
- 1
Xe ô tô bị hỏng trục xe khiến bánh xe không quay được.
The car's axle broke, causing the wheels to stop turning.
- 2
Cần kiểm tra trục xe định kỳ để đảm bảo an toàn khi lái xe.
Regular inspection of the axle is necessary to ensure safe driving.
Ghi chú dùng từ Cầu xe
Cầu xe là bộ phận trung tâm của bánh xe, giúp truyền lực từ động cơ đến bánh xe. Các thuật ngữ liên quan: 'Chassis' (khung xe), 'Suspension' (hệ thống treo), 'Wheel' (bánh xe).
Video minh hoạ Cầu xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cầu xe
Câu hỏi thường gặp về "Cầu xe"
Cầu xe tiếng Anh là gì?
Cầu xe tiếng Anh là "Axle" (danh từ), nghĩa là: Trục xe, bộ phận chịu lực truyền động từ động cơ đến bánh xe trong xe cộ.
"Axle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Axle" nghĩa tiếng Việt là "Cầu xe". Cầu xe là bộ phận trung tâm của bánh xe, giúp truyền lực từ động cơ đến bánh xe.
Phát âm "Axle" như thế nào?
"Axle" có phiên âm IPA /ˈæksəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Axle"?
The car's axle broke, causing the wheels to stop turning. — Xe ô tô bị hỏng trục xe khiến bánh xe không quay được.