The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu xin ai tha thứ tiếng Anh là gì?

cầu xin ai tha thứ tiếng Anh là beg for forgiveness /bɛɡ fɔr fərˈɡɪvnəs/. Xin ai tha thứ, thể hiện sự ăn năn và mong được tha thứ.

Hình minh hoạ "cầu xin ai tha thứ" tiếng Anh là "beg for forgiveness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beg for forgiveness

Động từ
/bɛɡ fɔr fərˈɡɪvnəs/

Ví dụ câu với cầu xin ai tha thứ / beg for forgiveness

  1. 1

    Anh ấy đã cầu xin cô ấy tha thứ sau khi gây ra lỗi lầm.

    He begged her for forgiveness after making a mistake.

  2. 2

    Cô ấy cầu xin cha mẹ tha thứ cho hành động của mình.

    She begged her parents for forgiveness for her actions.

Ghi chú dùng từ cầu xin ai tha thứ

Cầu xin ai tha thứ là hành động thể hiện sự ăn năn và mong muốn được tha thứ. Các từ liên quan: apologize (xin lỗi), regret (hối tiếc), remorse (ăn năn).

Video minh hoạ cầu xin ai tha thứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầu xin ai tha thứ

Câu hỏi thường gặp về "cầu xin ai tha thứ"

Cầu xin ai tha thứ tiếng Anh là gì?

Cầu xin ai tha thứ tiếng Anh là "beg for forgiveness" (động từ), nghĩa là: Xin ai tha thứ, thể hiện sự ăn năn và mong được tha thứ.

"beg for forgiveness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beg for forgiveness" nghĩa tiếng Việt là "cầu xin ai tha thứ". Cầu xin ai tha thứ là hành động thể hiện sự ăn năn và mong muốn được tha thứ.

Phát âm "beg for forgiveness" như thế nào?

"beg for forgiveness" có phiên âm IPA /bɛɡ fɔr fərˈɡɪvnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beg for forgiveness"?

He begged her for forgiveness after making a mistake. — Anh ấy đã cầu xin cô ấy tha thứ sau khi gây ra lỗi lầm.