Tiếng Việt
Thứ tiếng Anh là gì?
thứ tiếng Anh là day of the week /deɪ ɒv ðə wiːk/. Ngày trong tuần, từ dùng để chỉ các ngày từ thứ hai đến chủ nhật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
day of the week
Ví dụ câu với thứ / day of the week
- 1
Hôm nay là thứ hai.
Today is Monday.
- 2
Chúng ta họp vào thứ năm.
We have a meeting on Thursday.
Ghi chú dùng từ thứ
Thứ đề cập đến các ngày trong tuần như thứ hai, thứ ba, v.v. Các từ liên quan gồm 'weekday' (ngày trong tuần), 'weekend' (cuối tuần), 'calendar' (lịch).
Video minh hoạ thứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thứ
Câu hỏi thường gặp về "thứ"
Thứ tiếng Anh là gì?
Thứ tiếng Anh là "day of the week" (danh từ), nghĩa là: Ngày trong tuần, từ dùng để chỉ các ngày từ thứ hai đến chủ nhật.
"day of the week" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"day of the week" nghĩa tiếng Việt là "thứ". Thứ đề cập đến các ngày trong tuần như thứ hai, thứ ba, v.v.
Phát âm "day of the week" như thế nào?
"day of the week" có phiên âm IPA /deɪ ɒv ðə wiːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "day of the week"?
Today is Monday. — Hôm nay là thứ hai.