The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tha thứ tiếng Anh là gì?

tha thứ tiếng Anh là forgive /fərˈgɪv/. Sự tha thứ, hành động bỏ qua lỗi lầm của người khác.

Hình minh hoạ "tha thứ" tiếng Anh là "forgive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

forgive

Danh từ
/fərˈgɪv/

Ví dụ câu với tha thứ / forgive

  1. 1

    Tôi đã tha thứ cho anh ấy sau khi anh ấy xin lỗi.

    I forgave him after he apologized.

  2. 2

    Tha thứ là bước đầu để xây dựng lại mối quan hệ.

    Forgiveness is the first step to rebuilding a relationship.

Ghi chú dùng từ tha thứ

Tha thứ là hành động bỏ qua lỗi lầm của người khác. Các từ liên quan: mercy (lòng thương xót), apology (lời xin lỗi), reconciliation (hòa giải).

Video minh hoạ tha thứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tha thứ

Câu hỏi thường gặp về "tha thứ"

Tha thứ tiếng Anh là gì?

Tha thứ tiếng Anh là "forgive" (danh từ), nghĩa là: Sự tha thứ, hành động bỏ qua lỗi lầm của người khác.

"forgive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"forgive" nghĩa tiếng Việt là "tha thứ". Tha thứ là hành động bỏ qua lỗi lầm của người khác.

Phát âm "forgive" như thế nào?

"forgive" có phiên âm IPA /fərˈgɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "forgive"?

I forgave him after he apologized. — Tôi đã tha thứ cho anh ấy sau khi anh ấy xin lỗi.