The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây bồ đề tiếng Anh là gì?

cây bồ đề tiếng Anh là sacred fig /ˈseɪkrəd fɪg/. Cây bồ đề là loại cây thiêng trong đạo Phật, thường được trồng để thờ cúng hoặc làm biểu tượng của sự giác ngộ.

Hình minh hoạ "cây bồ đề" tiếng Anh là "sacred fig"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sacred fig

Danh từ
/ˈseɪkrəd fɪg/

Ví dụ câu với cây bồ đề / sacred fig

  1. 1

    The sacred fig is often planted in Buddhist temples.

    Cây bồ đề thiêng thường được trồng trong các chùa Phật giáo.

  2. 2

    Many Buddhists meditate under the sacred fig tree.

    Nhiều Phật tử thiền định dưới cây bồ đề thiêng.

Ghi chú dùng từ cây bồ đề

Cây bồ đề là biểu tượng của sự giác ngộ trong Phật giáo. Các từ liên quan: 'Buddha' (Phật), 'meditation' (thiền định), 'temple' (chùa).

Video minh hoạ cây bồ đề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây bồ đề

Câu hỏi thường gặp về "cây bồ đề"

Cây bồ đề tiếng Anh là gì?

Cây bồ đề tiếng Anh là "sacred fig" (danh từ), nghĩa là: Cây bồ đề là loại cây thiêng trong đạo Phật, thường được trồng để thờ cúng hoặc làm biểu tượng của sự giác ngộ.

"sacred fig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sacred fig" nghĩa tiếng Việt là "cây bồ đề". Cây bồ đề là biểu tượng của sự giác ngộ trong Phật giáo.

Phát âm "sacred fig" như thế nào?

"sacred fig" có phiên âm IPA /ˈseɪkrəd fɪg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sacred fig"?

Cây bồ đề thiêng thường được trồng trong các chùa Phật giáo. — The sacred fig is often planted in Buddhist temples.