Tiếng Việt
Bồ đề tiếng Anh là gì?
bồ đề tiếng Anh là bodhi tree /ˈboʊ.di triː/. Cây bồ đề, biểu tượng của sự giác ngộ trong Phật giáo, thường được trồng để thiền định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bodhi tree
Ví dụ câu với bồ đề / bodhi tree
- 1
Người ta thường thiền dưới cây bồ đề để tìm sự bình yên.
People often meditate under the bodhi tree to find peace.
- 2
Cây bồ đề là biểu tượng của sự giác ngộ trong Phật giáo.
The bodhi tree is a symbol of enlightenment in Buddhism.
Ghi chú dùng từ bồ đề
Bồ đề là cây thiêng trong Phật giáo, tượng trưng cho sự giác ngộ. Các từ liên quan: 'enlightenment' (sự giác ngộ), 'meditation' (thiền định), 'Buddhism' (Phật giáo).
Video minh hoạ bồ đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bồ đề
Câu hỏi thường gặp về "bồ đề"
Bồ đề tiếng Anh là gì?
Bồ đề tiếng Anh là "bodhi tree" (danh từ), nghĩa là: Cây bồ đề, biểu tượng của sự giác ngộ trong Phật giáo, thường được trồng để thiền định.
"bodhi tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bodhi tree" nghĩa tiếng Việt là "bồ đề". Bồ đề là cây thiêng trong Phật giáo, tượng trưng cho sự giác ngộ.
Phát âm "bodhi tree" như thế nào?
"bodhi tree" có phiên âm IPA /ˈboʊ.di triː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bodhi tree"?
People often meditate under the bodhi tree to find peace. — Người ta thường thiền dưới cây bồ đề để tìm sự bình yên.