The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấy chỉ tiếng Anh là gì?

Cấy chỉ tiếng Anh là Catgut embedding /ˈkætɡʌt ˌɛmbɛdɪŋ/. Phương pháp y học cổ truyền sử dụng chỉ tự nhiên để cấy vào huyệt nhằm điều trị bệnh.

Hình minh hoạ "Cấy chỉ" tiếng Anh là "Catgut embedding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Catgut embedding

Danh từ
/ˈkætɡʌt ˌɛmbɛdɪŋ/

Ví dụ câu với Cấy chỉ / Catgut embedding

  1. 1

    The doctor performed a catgut embedding to relieve her chronic pain.

    Bác sĩ đã thực hiện cấy chỉ để giảm đau mãn tính của cô ấy.

  2. 2

    Catgut embedding is a traditional technique in Vietnamese medicine.

    Cấy chỉ là một kỹ thuật truyền thống trong y học Việt Nam.

Ghi chú dùng từ Cấy chỉ

Cấy chỉ là phương pháp y học cổ truyền dùng chỉ tự nhiên để cấy vào huyệt. Các thuật ngữ liên quan: 'acupuncture' (châm cứu - châm vào huyệt để điều trị), 'herbal medicine' (thuốc thảo dược - dùng thảo dược trong điều trị), 'moxibustion' (xoa nóng - dùng nhiệt để kích thích huyệt).

Video minh hoạ Cấy chỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cấy chỉ

Câu hỏi thường gặp về "Cấy chỉ"

Cấy chỉ tiếng Anh là gì?

Cấy chỉ tiếng Anh là "Catgut embedding" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp y học cổ truyền sử dụng chỉ tự nhiên để cấy vào huyệt nhằm điều trị bệnh.

"Catgut embedding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Catgut embedding" nghĩa tiếng Việt là "Cấy chỉ". Cấy chỉ là phương pháp y học cổ truyền dùng chỉ tự nhiên để cấy vào huyệt.

Phát âm "Catgut embedding" như thế nào?

"Catgut embedding" có phiên âm IPA /ˈkætɡʌt ˌɛmbɛdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Catgut embedding"?

Bác sĩ đã thực hiện cấy chỉ để giảm đau mãn tính của cô ấy. — The doctor performed a catgut embedding to relieve her chronic pain.