Tiếng Việt
Cấy que tránh thai tiếng Anh là gì?
cấy que tránh thai tiếng Anh là implant contraceptive rod /ˈɪmplænt ˌkɒntrəˈsɛptɪv rɒd/. Dụng cụ tránh thai dạng que cấy dưới da để ngăn ngừa thai kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
implant contraceptive rod
Ví dụ câu với cấy que tránh thai / implant contraceptive rod
- 1
Cô ấy đã sử dụng cấy que tránh thai để tránh thai lâu dài.
She used an implant contraceptive rod to prevent pregnancy long-term.
- 2
Việc cấy que tránh thai cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên nghiệp.
Implant contraceptive rod insertion must be performed by a professional doctor.
Ghi chú dùng từ cấy que tránh thai
Cấy que tránh thai là phương pháp tránh thai lâu dài, hiệu quả cao. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contraceptive', nghĩa là 'thuốc tránh thai', và 'implant', nghĩa là 'cấy ghép'.
Video minh hoạ cấy que tránh thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấy que tránh thai
Câu hỏi thường gặp về "cấy que tránh thai"
Cấy que tránh thai tiếng Anh là gì?
Cấy que tránh thai tiếng Anh là "implant contraceptive rod" (động từ), nghĩa là: Dụng cụ tránh thai dạng que cấy dưới da để ngăn ngừa thai kỳ.
"implant contraceptive rod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"implant contraceptive rod" nghĩa tiếng Việt là "cấy que tránh thai". Cấy que tránh thai là phương pháp tránh thai lâu dài, hiệu quả cao.
Phát âm "implant contraceptive rod" như thế nào?
"implant contraceptive rod" có phiên âm IPA /ˈɪmplænt ˌkɒntrəˈsɛptɪv rɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "implant contraceptive rod"?
She used an implant contraceptive rod to prevent pregnancy long-term. — Cô ấy đã sử dụng cấy que tránh thai để tránh thai lâu dài.