The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấy ngực tiếng Anh là gì?

cấy ngực tiếng Anh là breast implant /brɛst ɪmˈplænt/. Phẫu thuật cấy ghép bộ phận nhân tạo vào ngực để nâng hoặc tạo hình ngực.

Hình minh hoạ "cấy ngực" tiếng Anh là "breast implant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

breast implant

Danh từ
/brɛst ɪmˈplænt/

Ví dụ câu với cấy ngực / breast implant

  1. 1

    Cô ấy đã quyết định cấy ngực để cải thiện ngoại hình.

    She decided to get breast implants to enhance her appearance.

  2. 2

    Các bác sĩ thực hiện cấy ngực trong phòng mổ vô trùng.

    The surgeons performed the breast implant surgery in a sterile operating room.

Ghi chú dùng từ cấy ngực

Cấy ngực là thủ thuật thẩm mỹ phổ biến. Các thuật ngữ liên quan: 'augmentation' (nâng cấp), 'reconstruction' (tạo hình lại), 'silicone' (một loại chất liệu dùng trong cấy ghép).

Video minh hoạ cấy ngực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấy ngực

Câu hỏi thường gặp về "cấy ngực"

Cấy ngực tiếng Anh là gì?

Cấy ngực tiếng Anh là "breast implant" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật cấy ghép bộ phận nhân tạo vào ngực để nâng hoặc tạo hình ngực.

"breast implant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"breast implant" nghĩa tiếng Việt là "cấy ngực". Cấy ngực là thủ thuật thẩm mỹ phổ biến.

Phát âm "breast implant" như thế nào?

"breast implant" có phiên âm IPA /brɛst ɪmˈplænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "breast implant"?

She decided to get breast implants to enhance her appearance. — Cô ấy đã quyết định cấy ngực để cải thiện ngoại hình.