Tiếng Việt
Cay cú tiếng Anh là gì?
cay cú tiếng Anh là chagrined /ʃəˈɡrɪnd/. Cảm thấy xấu hổ hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chagrined
Ví dụ câu với cay cú / chagrined
- 1
Anh ấy cảm thấy cay cú sau khi thua cuộc trong trận đấu.
He felt chagrined after losing the game.
- 2
Cô ấy cay cú vì bị chỉ trích trước mọi người.
She was chagrined by the criticism in front of everyone.
Ghi chú dùng từ cay cú
Từ 'chagrined' mô tả cảm giác xấu hổ hoặc thất vọng. Các từ liên quan gồm 'embarrassed' (ngượng ngùng), 'disappointed' (thất vọng), và 'humiliated' (xấu hổ).
Video minh hoạ cay cú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cay cú
Câu hỏi thường gặp về "cay cú"
Cay cú tiếng Anh là gì?
Cay cú tiếng Anh là "chagrined" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy xấu hổ hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra.
"chagrined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chagrined" nghĩa tiếng Việt là "cay cú". Từ 'chagrined' mô tả cảm giác xấu hổ hoặc thất vọng.
Phát âm "chagrined" như thế nào?
"chagrined" có phiên âm IPA /ʃəˈɡrɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chagrined"?
He felt chagrined after losing the game. — Anh ấy cảm thấy cay cú sau khi thua cuộc trong trận đấu.