Tiếng Việt
Cay mắt tiếng Anh là gì?
cay mắt tiếng Anh là stinging eyes /ˈstɪŋɪŋ aɪz/. Mắt bị cay hoặc rát do kích thích hoặc dị ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stinging eyes
Ví dụ câu với cay mắt / stinging eyes
- 1
Tôi bị cay mắt khi cắt hành.
I got stinging eyes when I was chopping onions.
- 2
Mắt cô ấy cay sau khi tiếp xúc với khói.
Her eyes were stinging after exposure to smoke.
Ghi chú dùng từ cay mắt
Từ 'cay mắt' mô tả cảm giác rát hoặc cay trong mắt do tác nhân kích thích như khói hoặc hành. Các từ liên quan gồm 'irritated eyes' (mắt bị kích thích), 'allergic reaction' (phản ứng dị ứng), 'tearful' (dễ rơi nước mắt).
Video minh hoạ cay mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cay mắt
Câu hỏi thường gặp về "cay mắt"
Cay mắt tiếng Anh là gì?
Cay mắt tiếng Anh là "stinging eyes" (tính từ), nghĩa là: Mắt bị cay hoặc rát do kích thích hoặc dị ứng.
"stinging eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stinging eyes" nghĩa tiếng Việt là "cay mắt". Từ 'cay mắt' mô tả cảm giác rát hoặc cay trong mắt do tác nhân kích thích như khói hoặc hành.
Phát âm "stinging eyes" như thế nào?
"stinging eyes" có phiên âm IPA /ˈstɪŋɪŋ aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stinging eyes"?
I got stinging eyes when I was chopping onions. — Tôi bị cay mắt khi cắt hành.