Tiếng Việt
Cay cực tiếng Anh là gì?
cay cực tiếng Anh là wretched /ˈrɛʧɪd/. Khốn khổ, đáng thương, trong tình trạng cực kỳ khổ sở hoặc bất hạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wretched
Ví dụ câu với cay cực / wretched
- 1
Cô ấy cảm thấy cực kỳ khổ sở sau khi mất việc.
She felt wretched after losing her job.
- 2
Cuộc sống của họ thật khốn khổ trong hoàn cảnh đó.
Their life was wretched in that situation.
Ghi chú dùng từ cay cực
Từ 'wretched' mô tả trạng thái cực kỳ khổ sở hoặc bất hạnh. Các từ liên quan: miserable (đáng thương, khổ sở), pathetic (đáng thương, đáng thương)
Video minh hoạ cay cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cay cực
Câu hỏi thường gặp về "cay cực"
Cay cực tiếng Anh là gì?
Cay cực tiếng Anh là "wretched" (tính từ), nghĩa là: Khốn khổ, đáng thương, trong tình trạng cực kỳ khổ sở hoặc bất hạnh.
"wretched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wretched" nghĩa tiếng Việt là "cay cực". Từ 'wretched' mô tả trạng thái cực kỳ khổ sở hoặc bất hạnh.
Phát âm "wretched" như thế nào?
"wretched" có phiên âm IPA /ˈrɛʧɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wretched"?
She felt wretched after losing her job. — Cô ấy cảm thấy cực kỳ khổ sở sau khi mất việc.