The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây đậu rồng tiếng Anh là gì?

cây đậu rồng tiếng Anh là winged bean /wɪŋd bin/. Hạt đậu của cây đậu rồng, có cánh và thường dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.

Hình minh hoạ "cây đậu rồng" tiếng Anh là "winged bean"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

winged bean

/wɪŋd bin/

Ví dụ câu với cây đậu rồng / winged bean

  1. 1

    Cây đậu rồng cho quả rất giàu dinh dưỡng.

    The winged bean is highly nutritious and used in various dishes.

  2. 2

    Chúng tôi trồng cây đậu rồng trong vườn nhà để lấy hạt.

    We grow winged beans in our garden to harvest the seeds.

Ghi chú dùng từ cây đậu rồng

Cây đậu rồng là loại cây thân leo, cho quả có cánh. Các từ liên quan: 'legume' (đậu), 'nutritious' (bổ dưỡng), 'vining plant' (cây leo).

Video minh hoạ cây đậu rồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây đậu rồng

Câu hỏi thường gặp về "cây đậu rồng"

Cây đậu rồng tiếng Anh là gì?

Cây đậu rồng tiếng Anh là "winged bean", nghĩa là: Hạt đậu của cây đậu rồng, có cánh và thường dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.

"winged bean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"winged bean" nghĩa tiếng Việt là "cây đậu rồng". Cây đậu rồng là loại cây thân leo, cho quả có cánh.

Phát âm "winged bean" như thế nào?

"winged bean" có phiên âm IPA /wɪŋd bin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "winged bean"?

The winged bean is highly nutritious and used in various dishes. — Cây đậu rồng cho quả rất giàu dinh dưỡng.