Tiếng Việt
Cây hạt trần tiếng Anh là gì?
cây hạt trần tiếng Anh là gymnosperm /gymnosperm/. Thực vật có hạt không có vỏ bao che, thường là cây kim hoặc cây bụi, như thông, tùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gymnosperm
Ví dụ câu với cây hạt trần / gymnosperm
- 1
Cây thông là một ví dụ điển hình của thực vật hạt trần.
Pine trees are a typical example of gymnosperms.
- 2
Cây tùng thường được trồng làm cảnh trong các khu vườn.
Cypress trees are often planted as ornamental plants in gardens.
Ghi chú dùng từ cây hạt trần
Gymnosperm là nhóm thực vật có hạt không có vỏ bao che, khác với thực vật có hoa. Các từ liên quan: 'angiosperm' (thực vật có hoa), 'conifer' (cây kim), 'seed' (hạt), 'cone' (quả thông).
Video minh hoạ cây hạt trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây hạt trần
Câu hỏi thường gặp về "cây hạt trần"
Cây hạt trần tiếng Anh là gì?
Cây hạt trần tiếng Anh là "gymnosperm", nghĩa là: Thực vật có hạt không có vỏ bao che, thường là cây kim hoặc cây bụi, như thông, tùng.
"gymnosperm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gymnosperm" nghĩa tiếng Việt là "cây hạt trần". Gymnosperm là nhóm thực vật có hạt không có vỏ bao che, khác với thực vật có hoa.
Phát âm "gymnosperm" như thế nào?
"gymnosperm" có phiên âm IPA /gymnosperm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gymnosperm"?
Pine trees are a typical example of gymnosperms. — Cây thông là một ví dụ điển hình của thực vật hạt trần.