Tiếng Việt
Cây hạt kín tiếng Anh là gì?
cây hạt kín tiếng Anh là angiosperm /angiosperm/. Thực vật có hoa, sinh sản bằng hạt kín trong quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angiosperm
Ví dụ câu với cây hạt kín / angiosperm
- 1
Cây hạt kín bao gồm các loài như anh đào và táo.
Angiosperms include species like cherries and apples.
- 2
Các cây hạt kín thường có hoa và quả rõ ràng.
Angiosperms usually have distinct flowers and fruits.
Ghi chú dùng từ cây hạt kín
Cây hạt kín là thực vật có hoa, khác với cây hạt trần như thông, tùng. Các từ liên quan: 'gymnosperm' (thực vật hạt trần), 'flowering plant' (thực vật có hoa), 'fruit' (quả).
Video minh hoạ cây hạt kín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây hạt kín
Câu hỏi thường gặp về "cây hạt kín"
Cây hạt kín tiếng Anh là gì?
Cây hạt kín tiếng Anh là "angiosperm", nghĩa là: Thực vật có hoa, sinh sản bằng hạt kín trong quả.
"angiosperm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angiosperm" nghĩa tiếng Việt là "cây hạt kín". Cây hạt kín là thực vật có hoa, khác với cây hạt trần như thông, tùng.
Phát âm "angiosperm" như thế nào?
"angiosperm" có phiên âm IPA /angiosperm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angiosperm"?
Angiosperms include species like cherries and apples. — Cây hạt kín bao gồm các loài như anh đào và táo.